pop-up book

pop-up book

A child opens a pop-up book to reveal a colorful castle.

Định nghĩa

Danh từ: Sách pop-up (sách nổi) một loại sách, thường dành cho trẻ em, chứa một hoặc nhiều trang được thiết kế đặc biệt sao cho khi mở trang ra, một cấu trúc ba chiều (hình nổi) sẽ hiện lên từ bên trong.

dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ rất thích thú với cuốn sách pop-up những con rồng dường như nhảy ra khỏi trang sách.)
  • ( tôi đã tặng tôi một cuốn sách pop-up về khủng long vào sinh nhật của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Pop-up book có thể được dùng để chỉ bất kỳ cuốn sách nào yếu tố ba chiều, không chỉ giới hạnsách thiếu nhi.
    • The museum exhibition featured an antique pop-up book from the 19th century. (Triển lãm bảo tàng trưng bày một cuốn sách pop-up cổ từ thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Pop-up (tính từ): tính chất nổi lên hoặc xuất hiện đột ngột.
    • The pop-up advertisement blocked the entire screen. (Quảng cáo pop-up đã chặn toàn bộ màn hình.)
  • Pop-up card (danh từ): thiệp nổi (một loại thiệp hình ảnh ba chiều khi mở ra).
    • She made a pop-up card for her mother's birthday. ( ấy đã làm một tấm thiệp nổi cho sinh nhật mẹ mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Sách nổi (cách gọi thông dụng trong tiếng Việt).
  • Sách hình ảnh ba chiều (mô tả chi tiết hơn về đặc điểm của sách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "pop-up book". Tuy nhiên, động từ "pop up" có thể dùng riêng lẻ: - Pop up: xuất hiện đột ngột, nổi lên. - When you open the page, a castle pops up. (Khi bạn mở trang sách, một tòa lâu đài hiện lên.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "pop-up book". Thành ngữ "pop up" có thể được dùng trong ngữ cảnh khác: - Pop up out of nowhere: xuất hiện bất ngờ từ đâu đó. - The idea for the pop-up book popped up out of nowhere during a brainstorming session. (Ý tưởng về cuốn sách pop-up xuất hiện bất ngờ trong một buổi động não.)

Từ gần giống